công tôn nữ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cháu gái của vua: "công tôn nữ" là từ cổ, dùng để chỉ con gái của hoàng tử (tức cháu gái của vua). Đây là tước hiệu dành cho nữ giới trong hoàng tộc, thuộc thế hệ thứ ba sau vua.
- Nữ quý tộc dòng dõi hoàng gia: Trong lịch sử phong kiến Việt Nam, "công tôn nữ" chỉ những người phụ nữ có dòng máu hoàng tộc, nhưng không phải là công chúa (con gái vua) hay hoàng nữ (cháu nội vua).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công tôn nữ là con gái của hoàng tử, tức cháu gái của vua. (Công tôn nữ là thế hệ thứ ba trong hoàng tộc.)
- Bà ấy thuộc dòng dõi công tôn nữ của triều Nguyễn. (Bà ấy là hậu duệ nữ giới trong hoàng tộc nhà Nguyễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"công tôn nữ" trong văn bản lịch sử: thường xuất hiện trong các sắc phong, gia phả hoặc văn bản triều đình.
- Trong gia phả, bà được ghi là công tôn nữ, con của Hoàng tử Cảnh. (Bà là cháu gái vua, con của một hoàng tử.)
"công tôn nữ" trong văn học: đôi khi dùng để chỉ vẻ đẹp quý phái, thanh tao của người phụ nữ hoàng tộc.
- Nàng mang dáng dấp của một công tôn nữ ngày xưa. (Nàng có phong thái quý tộc, thanh lịch.)
Biến thể và từ gần giống
Công tôn (danh từ): cháu trai của vua (con trai của hoàng tử).
- Công tôn là con trai của hoàng tử. (Cháu trai của vua.)
Công chúa (danh từ): con gái của vua.
- Công chúa là con gái của vua, khác với công tôn nữ là cháu gái. (Công chúa là thế hệ thứ hai, công tôn nữ là thế hệ thứ ba.)
Hoàng nữ (danh từ): cháu nội của vua (con gái của hoàng thái tử hoặc hoàng tử).
- Hoàng nữ là cháu nội vua, cùng thế hệ với công tôn nữ. (Hoàng nữ và công tôn nữ đều là cháu gái vua, nhưng hoàng nữ là con của hoàng thái tử.)
Từ đồng nghĩa
- Cháu gái hoàng tộc: cách nói hiện đại, dễ hiểu hơn.
- Bà ấy là cháu gái hoàng tộc của triều Nguyễn. (Bà ấy thuộc dòng dõi vua chúa.)
Thành ngữ liên quan
- Dòng dõi công tôn nữ: chỉ nguồn gốc quý tộc từ hoàng gia.
- Gia đình bà tự hào về dòng dõi công tôn nữ của mình. (Gia đình bà có truyền thống hoàng tộc.)